話す (はなす)
nói chuyện
読む (よむ)
đọc
日本語 (にほんご)
tiếng Nhật
時間 (じかん)
thời gian, giờ
聞く (きく)
nghe, hỏi
買う (かう)
mua
休む (やすむ)
nghỉ
時 (じ)
giờ
一週 (いっしゅう)
một tuần
道 (みち)
con đường