牛肉 (ぎゅうにく)
thịt bò
馬 (うま)
con ngựa
魚 (さかな)
cá
貝 (かい)
vỏ sò
雨 (あめ)
mưa
天気 (てんき)
thời tiết
元気 (げんき)
khỏe mạnh
電車 (でんしゃ)
tàu điện
門 (もん)
cổng
午前 (ごぜん)
buổi sáng