前 (まえ)
phía trước
後ろ (うしろ)
phía sau
外国 (がいこく)
nước ngoài
左 (ひだり)
bên trái
右 (みぎ)
bên phải
東京 (とうきょう)
Tokyo
西 (にし)
phía tây
南 (みなみ)
phía nam
北 (きた)
phía bắc
名前 (なまえ)
tên