日本人 (にほんじん)
người Nhật
子ども (こども)
trẻ em
女の人 (おんなのひと)
người phụ nữ
男の人 (おとこのひと)
người đàn ông
目 (め)
mắt
入口 (いりぐち)
lối vào
耳 (みみ)
tai
手紙 (てがみ)
lá thư
足 (あし)
chân
力 (ちから)
sức mạnh