杯 (はい)
Cốc, ly
枚数 (まいすう)
Số tờ, số tấm
匹 (ひき)
Con (đếm động vật)
分量 (ぶんりょう)
Phân lượng, liều lượng
野菜 (やさい)
Rau củ
成果 (せいか)
Thành quả
大豆 (だいず)
Đậu nành, đậu tương
缶コーヒー (かんコーヒー)
Cà phê lon
卵 (たまご)
Trứng
乳歯 (にゅうし)
Răng sữa
小麦粉 (こむぎこ)
Bột mì
塩味 (しおあじ)
Vị muối, vị mặn
材料 (ざいりょう)
Nguyên liệu
模型 (もけい)
Mô hình
焼いた (やいた)
Nướng (đã nướng)
食器 (しょっき)
Bát đĩa, dụng cụ ăn uống
高熱 (こうねつ)
Sốt cao
冷やす (ひやす)
Làm lạnh
温まった (あたたまった)
Ấm lên (đã ấm lên)
温度 (おんど)
Nhiệt độ
熱湯 (ねっとう)
Nước sôi
冷える (ひえる)
Lạnh đi
成果 (せいか)
Thành quả
一杯 (いっぱい)
Một ly
材料 (ざいりょう)
Nguyên liệu
食器 (しょっき)
Bát đĩa
卵 (たまご)
Trứng
粉 (こな)
Bột
野菜 (やさい)
Rau củ
大豆 (だいず)
Đậu nành
熱すぎる (あつすぎる)
Quá nóng
気温 (きおん)
Nhiệt độ
温かい (あたたかい)
Ấm áp
枚 (まい)
Tờ, tấm
日焼け (ひやけ)
Cháy nắng
型 (かた)
Khuôn
牛乳 (ぎゅうにゅう)
Sữa bò
量る (はかる)
Cân, đo khối lượng
塩分 (えんぶん)
Lượng muối
缶詰 (かんづめ)
Đồ đóng hộp
乾杯する (かんぱいする)
Cạn ly
二枚目 (にまいめ)
Đẹp trai
二匹 (にひき)
Hai con
匹敵する (ひってきする)
Sánh ngang với
計量 (けいりょう)
Sự đo lường
重量検査 (じゅうりょうけんさ)
Kiểm tra trọng lượng
菜の花 (なのはな)
Hoa cải dầu
果たす (はたす)
Hoàn thành
果実酒 (かじつしゅ)
Rượu trái cây
豆腐 (とうふ)
Đậu phụ
空き缶 (あきかん)
Lon rỗng
菜園 (さいえん)
Vườn rau
卵白 (らんぱく)
Lòng trắng trứng
乳歯 (にゅうし)
Răng sữa
粉末 (ふんまつ)
Dạng bột mịn
粉薬 (こなぐすり)
Thuốc bột
塩素 (えんそ)
Chất Clo
哺乳類 (ほにゅうるい)
Động vật có vú
花粉 (かふん)
Phấn hoa
木材 (もくざい)
Vật liệu gỗ
模型 (もけい)
Mô hình
延焼 (えんしょう)
Cháy lan rộng
日焼け (ひやけ)
Cháy nắng
器 (うつわ)
Bát đĩa / Khí chất
人材 (じんざい)
Nhân tài
容器 (ようき)
Bình chứa, đồ đựng
冷やす (ひやす)
Làm lạnh
冷める (さめる)
Nguội đi
温まる (あたたまる)
Ấm lên
温かい (あたたかい)
Ấm áp
温度 (おんど)
Nhiệt độ
熱をさます (ねつをさます)
Làm hạ sốt / nguội đi
体温計 (たいおんけい)
Nhiệt kế cơ thể
温める (あたためる)
Lâm nóng, hâm nóng
支度 (したく)
Sửa soạn, chuẩn bị