起 (き)
Thức dậy, khởi động, xảy ra
寝 (しん)
Ngủ, nằm nghỉ
浴 (よく)
Tắm, dội nước, thu hút
湯 (とう)
Nước nóng, nước sôi
洗 (せん)
Rửa, giặt, tẩy
濯 (たく)
Giặt giũ, rửa sạch
干 (かん)
Phơi, làm khô, cạn kiệt
活 (かつ)
Sống động, sinh hoạt, hoạt bát
拾 (しゅう)
Nhặt, lượm, thu gom
捨 (しゃ)
Vứt, từ bỏ, xả bỏ
燃 (ねん)
Đốt cháy, bốc cháy
袋 (たい)
Cái túi, bao bì
曜 (よう)
Ngày trong tuần, chiếu sáng
未 (み)
Chưa, chưa tới
昨 (さく)
Hôm qua, trước đây
翌 (よく)
Tiếp theo, kế tiếp
予 (よ)
Dự đoán, định trước
定 (てい)
Xác định, ổn định, quy định
用 (よう)
Sử dụng, công chuyện, việc bận
事 (こと)
Sự việc, công việc, điều
起きる (おきる)
Thức dậy, ngồi dậy, ngủ dậy
起こった (おこった)
Đã xảy ra, đã diễn ra (tai nạn, địa chấn)
起こして (おこして)
Đánh thức dậy, gọi dậy, dựng dậy
寝室 (しんしつ)
Phòng ngủ, phòng nằm nghỉ ngơi
寝台車 (しんだいしゃ)
Toa xe giường nằm (trên tàu hỏa)
浴びる (あびる)
Tắm (vòi sen), dội nước, hút (ánh sáng)
日光浴 (にっこうよく)
Tắm nắng, phơi nắng dưới mặt trời
浴室 (よくしつ)
Phòng tắm, nhà tắm, buồng tắm
お湯 (おゆ)
Nước nóng, nước đã đun sôi
熱湯 (ねっとう)
Nước sôi, nước nóng ở nhiệt độ cao
早起き (はやおき)
Sự dậy sớm, việc thức dậy sớm
再起動 (さいきどう)
Sự khởi động lại, restart (máy tính)
昼寝 (ひるね)
Sự ngủ trưa, giấc ngủ trưa
寝かす (ねかす)
Cho ngủ, ru ngủ, đặt nằm xuống
水浴び (みずあび)
Sự tắm nước lạnh, nghịch nước
浴びせる (あびせる)
Dội (nước), trút (lời nói), bao phủ mạnh
海水浴 (かいすいよく)
Sự tắm biển, việc đi tắm biển nghỉ mát
湯船 (ゆぶね)
Bồn tắm, thùng tắm chứa nước nóng
洗う (あらう)
Rửa (tay), giặt giũ, gột rửa
洗剤 (せんざい)
Chất tẩy rửa, xà phòng, bột giặt
水洗 (すいせん)
Sự dội nước rửa, hệ thống xả nước
洗濯 (せんたく)
Sự giặt giũ, giặt quần áo
干す (ほす)
Phơi (quần áo), làm khô
干物 (ひもの)
Thực phẩm phơi khô, cá khô
若干名 (じゃかんめい)
Một số ít người, một vài người
生活 (せいかつ)
Cuộc sống, đời sống sinh hoạt
活動 (かつどう)
Hoạt động, hành động sinh hoạt
活発に (かっぱつに)
Một cách hoạt bát, nhanh nhẹn, sôi nổi
手洗い (てあらい)
Bồn rửa tay, sự rửa tay
洗面所 (せんめんじょ)
Phòng rửa mặt, phòng vệ sinh nhỏ
食生活 (しょくせいかつ)
Đời sống ăn uống, thói quen ăn uống
活気 (かっき)
Sự hoạt bát, sinh khí, sự sôi nổi
活用 (かつよう)
Sự ứng dụng, tận dụng, chia động từ (ngữ pháp)
拾う (ひろう)
Nhặt (rác), lượm, thu gom
拾得物 (しゅうとくぶつ)
Đồ nhặt được, vật rơi vỡ lượm được
拾万円 (じゅうまんえん)
Mười vạn Yên (cách viết trang trọng của 十万円)
捨てる (すてる)
Vứt bỏ, bỏ đi
四捨五入 (ししゃごにゅう)
Sự làm tròn số (lấy 4 bỏ, lấy 5 thêm)
燃えた (もえた)
Đã cháy, phát hỏa, bốc cháy
燃す (もす)
Đốt cháy, thiêu, làm cháy
燃料 (ねんりょう)
Nhiên liệu, chất đốt
袋 (ふくろ)
Cái túi, bao bì
紙袋 (かみぶくろ)
Cái túi giấy, bao bì bằng giấy
ゴミ拾い (ごみひろい)
Sự nhặt rác, việc thu gom rác
投げ捨て (なげすて)
Sự ném bỏ, vứt rác bừa bãi bừa bãi
燃やす (もやす)
Đốt, nung nấu (ý chí), làm cháy rực
手袋 (てぶくろ)
Bao tay, găng tay giữ ấm/bảo hộ
予定 (よてい)
Dự định, kế hoạch, lịch trình định trước
天気予報 (てんきよほう)
Bản tin dự báo thời tiết
定年 (ていねん)
Tuổi nghỉ hưu, giới hạn tuổi làm việc
定か (さだか)
Rõ ràng, xác thực, chắc chắn
定める (さだめる)
Quy định, ban hành, xác định ổn định
用いられて (もちいられて)
Được sử dụng, được áp dụng
子ども用 (こどもよう)
Sử dụng cho trẻ em, đồ dùng trẻ nhỏ
利用する (りようする)
Sự sử dụng, lợi dụng, tận dụng
用事 (ようじ)
Công chuyện bận, việc cần làm
大事な (だいじな)
Quan trọng, hệ trọng, quý giá
予習 (よしゅう)
Sự chuẩn bị bài trước, soạn bài trước
定まらない (さだまらない)
Chưa ổn định, chưa chốt, lung lay
定規 (じょうぎ)
Cây thước kẻ, quy tắc chuẩn mực
用紙 (ようし)
Mẫu giấy, tờ form, giấy tờ có quy định sẵn
事の成り行き (ことのなりゆき)
Tiến trình sự việc, đầu đuôi câu chuyện
工事 (こうじ)
Công trường xây dựng, việc thi công
習い事 (ならいごと)
Môn học thêm, kỹ năng học thêm (đàn, võ...)
準備 (じゅんび)
Sự chuẩn bị, sửa soạn
日曜日 (にちようび)
Ngày Chủ Nhật
火曜日 (かようび)
Ngày thứ Ba trong tuần
週末 (しゅうまつ)
Cuối tuần (thứ 7 và chủ nhật)
期末 (きまつ)
Cuối kỳ, hạn cuối của một giai đoạn
結末 (けつまつ)
Kết cục, kết thúc, hồi kết câu chuyện
年末 (ねんまつ)
Khoảng thời gian cuối năm
昨晩 (さくばん)
Tối hôm qua, đêm hôm qua
昨年 (さくねん)
Năm ngoái, năm trước
翌朝 (よくあさ)
Sáng ngày hôm sau
翌日 (よくじつ)
Ngày tiếp theo, ngày hôm sau
曜日 (ようび)
Thứ trong tuần
木曜日 (もくようび)
Ngày thứ Năm trong tuần
月末 (げつまつ)
Cuối tháng, hạn ngày cuối cùng của tháng
末っ子 (すえっこ)
Con út trong gia đình
昨日 (さくじつ)
Hôm qua (cách nói trang trọng của 昨日)
翌年 (よくとし)
Năm sau đó, năm tiếp theo
昨夜 (さくや)
Tối qua, đêm qua (cách nói trang trọng của 昨晩)
年末年始 (ねんまつねんし)
Khoảng thời gian giao mùa cuối năm cũ đầu năm mới
末っ子 (すえっこ)
Con út trong nhà
手袋 (てぶくろ)
Găng tay, bao tay giữ ấm
洗濯物 (せんたくもの)
Quần áo giặt giũ, đồ giặt
燃やす (もやす)
Đốt cháy, tiêu hủy bằng lửa
予定 (よてい)
Kế hoạch định sẵn, lịch trình
お手洗い (おてあらい)
Nhà vệ sinh, phòng rửa tay (cách nói lịch sự)
大事な (だいじな)
Hệ trọng, quan trọng, cần gìn giữ