問題 (もんだい)
vấn đề, câu hỏi
試験 (しけん)
kỳ thi
質問 (しつもん)
câu hỏi
合う (あう)
hợp, vừa
答え (こたえ)
câu trả lời
用紙 (ようし)
giấy mẫu
紙 (かみ)
giấy
意味 (いみ)
ý nghĩa