1 / 10
漢
Cách viết 漢
漢
かんじ
Nghĩa Hán
Hán Việt hán
Onyomi カン
Kunyomi Chưa có
Romaji kan
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

漢字 (かんじ)

chữ Hán

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
字
Cách viết 字
字
かんじ
Nghĩa chữ
Hán Việt tự
Onyomi ジ
Kunyomi あざ
Romaji ji, aza
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

漢字 (かんじ)

chữ Hán

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
文
Cách viết 文
文
ぶん
Nghĩa văn, câu
Hán Việt văn
Onyomi ブン, モン
Kunyomi ふみ
Romaji bun, mon, fumi
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

文 (ぶん)

câu văn

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
教
Cách viết 教
教
おしえる
Nghĩa dạy
Hán Việt giáo
Onyomi キョウ
Kunyomi おし.える
Romaji kyou, oshieru
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

教える (おしえる)

dạy

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
勉
Cách viết 勉
勉
べんきょう
Nghĩa cố gắng, học
Hán Việt miễn
Onyomi ベン
Kunyomi つと.める
Romaji ben, tsutomeru
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

勉強 (べんきょう)

học tập

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
習
Cách viết 習
習
ならう
Nghĩa học, luyện tập
Hán Việt tập
Onyomi シュウ
Kunyomi なら.う
Romaji shuu, narau
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

習う (ならう)

học

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
英
Cách viết 英
英
えいご
Nghĩa Anh, ưu tú
Hán Việt anh
Onyomi エイ
Kunyomi Chưa có
Romaji ei
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

英語 (えいご)

tiếng Anh

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
考
Cách viết 考
考
かんがえる
Nghĩa suy nghĩ
Hán Việt khảo
Onyomi コウ
Kunyomi かんが.える
Romaji kou, kangaeru
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

考える (かんがえる)

suy nghĩ

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
研
Cách viết 研
研
けんきゅう
Nghĩa mài, nghiên cứu
Hán Việt nghiên
Onyomi ケン
Kunyomi と.ぐ
Romaji ken, togu
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

研究 (けんきゅう)

nghiên cứu

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
究
Cách viết 究
究
けんきゅう
Nghĩa nghiên cứu, truy cứu
Hán Việt cứu
Onyomi キュウ
Kunyomi きわ.める
Romaji kyuu, kiwameru
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

研究 (けんきゅう)

nghiên cứu

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A