1 / 10
Cách viết 交
こうつう
Nghĩa giao nhau, trao đổi
Hán Việt giao
Onyomi コウ
Kunyomi まじ.わる
Romaji kou, majiwaru
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

交通 (こうつう)

giao thông

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 通
こうつう
Nghĩa đi qua, thông suốt
Hán Việt thông
Onyomi ツウ, ツ
Kunyomi とお.る
Romaji tsuu, tsu, tooru
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

交通 (こうつう)

giao thông

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 動
じどうしゃ
Nghĩa chuyển động
Hán Việt động
Onyomi ドウ
Kunyomi うご.く
Romaji dou, ugoku
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

自動車 (じどうしゃ)

ô tô

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 乗
のる
Nghĩa lên xe, cưỡi
Hán Việt thừa
Onyomi ジョウ
Kunyomi の.る
Romaji jou, noru
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

乗る (のる)

lên xe

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 降
おりる
Nghĩa xuống xe, rơi xuống
Hán Việt giáng
Onyomi コウ
Kunyomi お.りる, ふ.る
Romaji kou, oriru, furu
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

降りる (おりる)

xuống xe

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 運
うんてん
Nghĩa vận chuyển, may mắn
Hán Việt vận
Onyomi ウン
Kunyomi はこ.ぶ
Romaji un, hakobu
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

運転 (うんてん)

lái xe

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 転
うんてん
Nghĩa xoay, chuyển
Hán Việt chuyển
Onyomi テン
Kunyomi ころ.ぶ
Romaji ten, korobu
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

運転 (うんてん)

lái xe

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 帰
かえる
Nghĩa trở về
Hán Việt quy
Onyomi
Kunyomi かえ.る
Romaji ki, kaeru
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

帰る (かえる)

trở về

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 発
しゅっぱつ
Nghĩa xuất phát, phát ra
Hán Việt phát
Onyomi ハツ, ホツ
Kunyomi た.つ
Romaji hatsu, hotsu, tatsu
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

出発 (しゅっぱつ)

xuất phát

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 着
とうちゃく
Nghĩa đến nơi, mặc
Hán Việt trước
Onyomi チャク, ジャク
Kunyomi つ.く, き.る
Romaji chaku, jaku, tsuku, kiru
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

到着 (とうちゃく)

đến nơi

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A