場所 (ばしょ)
địa điểm
建物 (たてもの)
tòa nhà
病院 (びょういん)
bệnh viện
図書館 (としょかん)
thư viện
食堂 (しょくどう)
nhà ăn
教室 (きょうしつ)
phòng học
工場 (こうじょう)
nhà máy
地図 (ちず)
bản đồ
番号 (ばんごう)
số hiệu