米 (こめ)
gạo
料理 (りょうり)
món ăn, nấu ăn
肉 (にく)
thịt
鳥 (とり)
chim
野菜 (やさい)
rau
お茶 (おちゃ)
trà
ご飯 (ごはん)
cơm, bữa ăn
味 (あじ)
vị