1 / 10
米
Cách viết 米
米
こめ
Nghĩa gạo, nước Mỹ
Hán Việt mễ
Onyomi ベイ, マイ
Kunyomi こめ
Romaji bei, mai, kome
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

米 (こめ)

gạo

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
料
Cách viết 料
料
りょうり
Nghĩa nguyên liệu, phí
Hán Việt liệu
Onyomi リョウ
Kunyomi Chưa có
Romaji ryou
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

料理 (りょうり)

món ăn, nấu ăn

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
理
Cách viết 理
理
りょうり
Nghĩa lý lẽ, xử lý
Hán Việt lý
Onyomi リ
Kunyomi Chưa có
Romaji ri
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

料理 (りょうり)

món ăn, nấu ăn

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
肉
Cách viết 肉
肉
にく
Nghĩa thịt
Hán Việt nhục
Onyomi ニク
Kunyomi Chưa có
Romaji niku
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

肉 (にく)

thịt

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
鳥
Cách viết 鳥
鳥
とり
Nghĩa chim, gà
Hán Việt điểu
Onyomi チョウ
Kunyomi とり
Romaji chou, tori
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

鳥 (とり)

chim

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
野
Cách viết 野
野
やさい
Nghĩa đồng ruộng, hoang dã
Hán Việt dã
Onyomi ヤ
Kunyomi の
Romaji ya, no
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

野菜 (やさい)

rau

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
菜
Cách viết 菜
菜
やさい
Nghĩa rau
Hán Việt thái
Onyomi サイ
Kunyomi な
Romaji sai, na
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

野菜 (やさい)

rau

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
茶
Cách viết 茶
茶
おちゃ
Nghĩa trà
Hán Việt trà
Onyomi チャ, サ
Kunyomi Chưa có
Romaji cha, sa
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

お茶 (おちゃ)

trà

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
飯
Cách viết 飯
飯
ごはん
Nghĩa cơm, bữa ăn
Hán Việt phạn
Onyomi ハン
Kunyomi めし
Romaji han, meshi
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

ご飯 (ごはん)

cơm, bữa ăn

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
味
Cách viết 味
味
あじ
Nghĩa vị, hương vị
Hán Việt vị
Onyomi ミ
Kunyomi あじ
Romaji mi, aji
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

味 (あじ)

vị

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A