生活 (せいかつ)
cuộc sống
一回 (いっかい)
một lần
主人 (しゅじん)
chồng, chủ nhà
色 (いろ)
màu sắc
形 (かたち)
hình dạng
品物 (しなもの)
hàng hóa
国民 (こくみん)
người dân, quốc dân
服 (ふく)
quần áo
犬 (いぬ)
chó
同じ (おなじ)
giống nhau