Nghĩa
dừng lại
Hán Việt
chỉ
Onyomi
シ
Kunyomi
と.まる
Romaji
shi, tomaru
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
止まる
(とまる)
dừng lại
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
đi bộ
Hán Việt
bộ
Onyomi
ホ, ブ
Kunyomi
ある.く
Romaji
ho, bu, aruku
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
歩く
(あるく)
đi bộ
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
chạy
Hán Việt
tẩu
Onyomi
ソウ
Kunyomi
はし.る
Romaji
sou, hashiru
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
走る
(はしる)
chạy
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
thức dậy, xảy ra
Hán Việt
khởi
Onyomi
キ
Kunyomi
お.きる
Romaji
ki, okiru
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
起きる
(おきる)
thức dậy
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
cầm, mang
Hán Việt
trì
Onyomi
ジ
Kunyomi
も.つ
Romaji
ji, motsu
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
持つ
(もつ)
cầm, mang
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
đợi
Hán Việt
đãi
Onyomi
タイ
Kunyomi
ま.つ
Romaji
tai, matsu
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
待つ
(まつ)
đợi
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
mượn, vay
Hán Việt
tá
Onyomi
シャク
Kunyomi
か.りる
Romaji
shaku, kariru
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
借りる
(かりる)
mượn
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
cho mượn, cho vay
Hán Việt
thải
Onyomi
タイ
Kunyomi
か.す
Romaji
tai, kasu
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
貸す
(かす)
cho mượn
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
bắt đầu
Hán Việt
thủy
Onyomi
シ
Kunyomi
はじ.まる
Romaji
shi, hajimaru
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
始まる
(はじまる)
bắt đầu
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A
Nghĩa
kết thúc
Hán Việt
chung
Onyomi
シュウ
Kunyomi
お.わる
Romaji
shuu, owaru
JLPT
N4
Ví dụ / Từ vựng
終わる
(おわる)
kết thúc
Số nét: N/A
Bộ thủ: N/A