1 / 10
Cách viết 朝
あさ
Nghĩa buổi sáng
Hán Việt triều
Onyomi チョウ
Kunyomi あさ
Romaji chou, asa
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

(あさ)

buổi sáng

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 昼
ひる
Nghĩa buổi trưa
Hán Việt trú
Onyomi チュウ
Kunyomi ひる
Romaji chuu, hiru
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

(ひる)

buổi trưa

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 夜
よる
Nghĩa buổi tối, đêm
Hán Việt dạ
Onyomi
Kunyomi よる, よ
Romaji ya, yoru, yo
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

(よる)

đêm, buổi tối

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 夕
ゆうがた
Nghĩa chiều tối
Hán Việt tịch
Onyomi セキ
Kunyomi ゆう
Romaji seki, yuu
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

夕方 (ゆうがた)

chiều tối

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 方
ゆうがた
Nghĩa phương hướng, cách, người
Hán Việt phương
Onyomi ホウ
Kunyomi かた
Romaji hou, kata
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

夕方 (ゆうがた)

chiều tối

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 晩
こんばん
Nghĩa buổi tối
Hán Việt vãn
Onyomi バン
Kunyomi Chưa có
Romaji ban
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

今晩 (こんばん)

tối nay

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 計
とけい
Nghĩa đo, tính toán
Hán Việt kế
Onyomi ケイ
Kunyomi はか.る
Romaji kei, hakaru
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

時計 (とけい)

đồng hồ

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 曜
ようび
Nghĩa ngày trong tuần
Hán Việt diệu
Onyomi ヨウ
Kunyomi Chưa có
Romaji you
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

曜日 (ようび)

thứ trong tuần

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 以
いじょう
Nghĩa lấy làm, từ
Hán Việt
Onyomi
Kunyomi Chưa có
Romaji i
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

以上 (いじょう)

trở lên

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A
Cách viết 度
おんど
Nghĩa độ, lần
Hán Việt độ
Onyomi ド, ト, タク
Kunyomi たび
Romaji do, to, taku, tabi
JLPT N4
Ví dụ / Từ vựng

温度 (おんど)

nhiệt độ

Số nét: N/A Bộ thủ: N/A