低い (ひくい)
thấp
広い (ひろい)
rộng
短い (みじかい)
ngắn
良い (よい)
tốt
悪い (わるい)
xấu
正しい (ただしい)
đúng
変 (へん)
lạ, kỳ lạ
赤い (あかい)
màu đỏ
青い (あおい)
màu xanh
黒い (くろい)
màu đen